N3 VOCABULARY
辛い
からい (karai)
cay; cay đắng, khổ sở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị cay của thức ăn hoặc hoàn cảnh, trải nghiệm khó khăn, đau khổ.
📝 Ví dụ thực tế
このカレーはとても辛いです。
This curry is very spicy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______食べ物が好きです。
Q2: 最近、仕事が_______て大変です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.