N3 VOCABULARY
輸出
ゆしゅつ (yushutsu)
xuất khẩu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa hàng hóa hoặc công nghệ ra nước ngoài. Trái nghĩa với 'nhập khẩu'.
📝 Ví dụ thực tế
その国は、最先端の精密電子機器や環境に優しい高性能なハイブリッド自動車を主要な_______品目として世界各国へ出荷しています。
The country ships state-of-the-art precision electronic devices and environment-friendly high-performance hybrid cars as major export items to various countries around the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国は、最先端の精密電子機器や環境に優しい高性能なハイブリッド自動車を主要な_______品目として世界各国へ出荷しています。
Q2: 近年の急激な為替相場の変動は、海外市場での製品価格の競争力に直結するため、多くの_______関連企業が為替リスクのヘッジ対策を講じています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.