N3 VOCABULARY
輝く
かがやく (kagayaku)
toa sang, lap lanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung cho anh sang, ngoi sao, trang suc, anh mat hoac tuong lai rang ro.
📝 Ví dụ thực tế
星が空で美しく輝いている。
The stars are shining beautifully in the sky.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜空にはたくさんの星が_______いました。
Q2: 彼女の目は喜びで_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.