N3 VOCABULARY
転勤
てんきん (tenkin)
chuyển công tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển sang chi nhánh khác trong cùng công ty, thường phải chuyển nhà.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来月、大阪に転勤になります。
He will be transferred to Osaka next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社から大阪へ_______が決まった。
Q2: 夫の_______で、来月から家族みんなで東京に引っ越します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.