🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
踊り
おどり (odori)

điệu nhảy, sự nhảy múa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ của động từ 'odoru', chỉ hành động nhảy múa hoặc điệu nhảy.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は舞台で美しい踊りを披露しました。

She performed a beautiful dance on stage.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お祭りで、伝統的な_______を見ました。

Q2: 日本には、盆_______など地域によって様々な種類の_______があります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉