N3 VOCABULARY
趣味
しゅみ (shumi)
sở thích, gu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động giải trí lúc rảnh rỗi hoặc gu thẩm mỹ cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
私の趣味は、休日にカメラを持って写真を撮ることです。
My hobby is taking photos with a camera on holidays.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい日常の中で、_______に没頭する時間は貴重です。
Q2: 彼とは映画の_______が合うので、よく一緒に映画館に行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.