N3 VOCABULARY
起こす
おこす (okosu)
đánh thức, gây ra, dựng dậy, khởi xướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Đánh thức ai đó, gây ra tai nạn hoặc dựng dậy.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な出張当日の朝、目覚まし時計が鳴る前に、最愛の彼女から「早く起きないと遅れるわよ」と優しく_______ました。
On the morning of the important business trip day, before the alarm clock rang, he was gently woken up by his beloved girlfriend saying 'If you don't wake up quickly you will be late'.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な出張当日の朝、目覚まし時計が鳴る前に、最愛の彼女から「早く起きないと遅れるわよ」と優しく_______ました。
Q2: 深夜の高速道路を居眠り運転した結果、彼はガードレールに衝突する重大な物損事故を_______しまい、猛省しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.