N3 VOCABULARY
贅沢な
ぜいたくな (zeitaku na)
xa xỉ, xa hoa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó đắt đỏ, vượt quá mức cần thiết hoặc thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
年に一度の贅沢な旅行を楽しんだ。
I enjoyed a luxurious trip once a year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボーナスが出たので、今日は少し_______な夕食にしよう。
Q2: 彼は_______品ばかり買っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.