N3 VOCABULARY
質
しつ (shitsu)
chất lượng, tính chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chất lượng của sản phẩm, dịch vụ hoặc vật liệu. Đối lập với lượng.
📝 Ví dụ thực tế
プログラムのソースコードのリファクタリングにより、システムのメンテナンス性と_______が格段に向上しました。
Through the refactoring of the program source code, the maintainability and quality of the system improved remarkably.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プログラムのソースコードのリファクタリングにより、システムのメンテナンス性と_______が格段に向上しました。
Q2: 「顧客満足度を最大化するためには、提供するサポートの_______をさらに高めるためのトレーニングが必要です」とディレクターが強調しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.