N3 VOCABULARY
賞品
しょうひん (shōhin)
phần thưởng, giải thưởng (hiện vật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật phẩm, quà tặng nhận được làm phần thưởng, không phải tiền.
📝 Ví dụ thực tế
運動会の優勝チームには、トロフィーと賞品が授与された。
The winning team of the sports day was awarded a trophy and prizes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ビンゴゲームで1等になり、テレビが_______としてもらえた。
Q2: 大会の参加者全員に、記念の_______が配られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.