🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
賛成する
さんせいする (sansei suru)

tán thành, đồng ý, ủng hộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Động từ. Thể hiện sự đồng ý với ý kiến, kế hoạch. Đi với 'ni'.

📝 Ví dụ thực tế

私はあなたの意見に賛成します。

I agree with your opinion.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: A: この計画でいいですか? B: はい、私は_______。

Q2: 皆が彼の提案に_______ので、すぐに実行された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉