N3 VOCABULARY
賑やか
にぎやか (nigiyaka)
nhộn nhịp, náo nhiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả nơi chốn hoặc bầu không khí đông đúc, vui tươi.
📝 Ví dụ thực tế
この町は夜でもとても賑やかです。
This town is very lively even at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お祭りで町はとても_______でした。
Q2: 週末、公園は子供たちの声で_______になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.