N3 VOCABULARY
資産
しさん (shisan)
tài sản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ có giá trị, dùng trong kinh tế, kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
その会社は多くの資産を持っている。
That company has many assets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社が持っている、現金や土地などの価値があるものを_______と言います。
Q2: 彼は努力して多くの_______を築き上げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.