N3 VOCABULARY
資格
しかく (shikaku)
bằng cấp, chứng chỉ, tư cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ năng lực hoặc giấy phép được chứng nhận cần thiết cho công việc cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼は教師の資格を持っています。
He has a teacher's qualification.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その仕事には特別な_______が必要です。
Q2: 医者になるには、国家_______を取らなければなりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.