N3 VOCABULARY
賃貸
ちんたい (chintai)
cho thuê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài sản được cho thuê thay vì sở hữu, thường dùng trong bất động sản.
📝 Ví dụ thực tế
彼は東京で賃貸のアパートを探している。
He is looking for a rental apartment in Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の家ではなく、お金を払って借りる住宅は_______物件と言います。
Q2: 新しい住居は購入ではなく、_______契約にする予定だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.