N3 VOCABULARY
貸し切り
かしきり (kashikiri)
bao trọn gói, thuê trọn gói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuê trọn gói một địa điểm hoặc phương tiện cho nhóm riêng.
📝 Ví dụ thực tế
このレストランは今夜、貸し切りです。
This restaurant is reserved tonight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このバスは、団体客のために_______です。
Q2: 会議室は午後から_______なので、使えません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.