N3 VOCABULARY
買い物
かいもの (kaimono)
mua sắm, đồ mua được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động mua sắm hoặc đồ đã mua, thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
週末にデパートへ買い物に行きました。
I went shopping at the department store on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日、スーパーへ_______に行きます。
Q2: どんな_______をしましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.