N3 VOCABULARY
貴重な
きちょうな (kichōna)
quý giá, quý báu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho những thứ không thể thay thế hoặc có giá trị rất cao.
📝 Ví dụ thực tế
この家族の写真は私にとってとても貴重なものです。
This family photo is very precious to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔の友達との出会いは、私にとってとても_______時間でした。
Q2: 日本の伝統文化は世界にとって_______財産です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.