N3 VOCABULARY
貯金する
ちょきんする (chokin suru)
tiết kiệm tiền, gửi tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động tích lũy tiền bạc, thường là gửi vào ngân hàng.
📝 Ví dụ thực tế
将来のために毎月少しずつ貯金しています。
I save a little money every month for the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旅行のために、お金を_______つもりです。
Q2: 来年の夏までに、新しい車を買うために_______ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.