N3 VOCABULARY
貯める
ためる (tameru)
tích lũy, tiết kiệm, tích trữ (tiền, điểm, năng lượng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ, dùng để tiết kiệm tiền, tích điểm hoặc tích trữ năng lượng.
📝 Ví dụ thực tế
undefined
undefined
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.