N3 VOCABULARY
責任
せきにん (sekinin)
trách nhiệm, bổn phận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với công việc hoặc sai lầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこのプロジェクトの責任者です。
He is the person responsible for this project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事でミスをしたときは、自分で_______を取らなければなりません。
Q2: リーダーとして、このチームの行動に_______を持っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.