N3 VOCABULARY
責める
せめる (semeru)
đổ lỗi, trách móc, chỉ trích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi quy trách nhiệm cho ai đó về lỗi lầm hoặc thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の失敗を責めた。
He blamed himself for his failure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他人の失敗をすぐに_______のはよくありません。
Q2: 遅刻したのに、先生は私を_______なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.