N3 VOCABULARY
販売する
はんばいする (hanbai suru)
bán; phân phối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bán sản phẩm hoặc dịch vụ trong bối cảnh thương mại. Trang trọng hơn 'uru'.
📝 Ví dụ thực tế
この商品はインターネットでのみ販売されています。
This product is sold only on the internet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店では、新鮮な野菜を_______しています。
Q2: 新製品の_______戦略について話し合った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.