N3 VOCABULARY
貧しい
まずしい (mazushii)
nghèo, nghèo nàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiếu thốn tiền bạc, vật chất hoặc nội dung nghèo nàn.
📝 Ví dụ thực tế
貧しい国の子どもたちを支援したいです。
I want to support children in poor countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は子どもの頃、とても_______家庭で育った。
Q2: 知識が_______と、新しいことを学ぶのは難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.