N3 VOCABULARY
貢献する
こうけんする (kouken suru)
cống hiến, đóng góp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đóng góp tích cực cho doanh thu, xã hội hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
彼は最新のスマートキャッシュ最適化アルゴリズムを導入し、システムのローディング速度の劇的な向上に大きく_______ました。
He introduced the latest smart cache optimization algorithm and greatly contributed to the dramatic enhancement of the system loading speed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は最新のスマートキャッシュ最適化アルゴリズムを導入し、システムのローディング速度の劇的な向上に大きく_______ました。
Q2: 「このオープンソースコミュニティ活動へのスマートな参加は、次世代のエンジニア育成に絶大に_______意義深い活動です」と彼は推奨しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.