N3 VOCABULARY
貢献
こうけん (kōken)
cống hiến, đóng góp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đóng góp nỗ lực hoặc tài nguyên để đạt mục tiêu. Thường dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の発展に大きく貢献した。
He contributed greatly to the development of the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの勝利に_______したい。
Q2: 彼の研究は、科学の進歩に大きく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.