N3 VOCABULARY
負債
ふさい (fusai)
nợ phải trả, khoản nợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa vụ hoặc khoản nợ phải trả trong tương lai, đối lập tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
その会社は多額の負債を抱えている。
That company carries a large amount of debt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社が銀行から借りたお金は、_______として計上される。
Q2: 彼は住宅ローンの_______に苦しんでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.