N3 VOCABULARY
負ける
まける (makeru)
thua, thất bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trái nghĩa với 'thắng'. Dùng trong thể thao, trò chơi hoặc tranh luận.
📝 Ví dụ thực tế
彼はテニスの試合で負けてしまった。
He lost the tennis match.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日のサッカーの試合は、残念ながらうちのチームが_______。
Q2: どんなに努力しても、強い相手には_______こともあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.