N3 VOCABULARY
豪華な
ごうかな (gōkana)
Hào nhoáng, sang trọng, xa hoa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na miêu tả thứ đắt tiền, chất lượng cao và lộng lẫy.
📝 Ví dụ thực tế
誕生日に豪華なディナーを食べました。
I had a luxurious dinner for my birthday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのホテルは内装がとても_______でした。
Q2: 彼女は結婚式で_______ドレスを着ていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.