N3 VOCABULARY
警察
けいさつ (keisatsu)
cảnh sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lực lượng cảnh sát hoặc cảnh sát viên giữ gìn trật tự an ninh.
📝 Ví dụ thực tế
海外旅行中に財布の盗難に遭ったため、彼は現地の最寄りの_______署へ駆け込み、被害届を迅速に提出しました。
Because he encountered a wallet theft during overseas travel, he rushed into the local nearest police station and submitted a damage report rapidly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海外旅行中に財布の盗難に遭ったため、彼は現地の最寄りの_______署へ駆け込み、被害届を迅速に提出しました。
Q2: 地域の防犯意識を向上させるため、毎週日曜日の夜に地元の_______署の署員と住民が合同で防犯パトロールを行っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.