N3 VOCABULARY
警備
けいび (keibi)
cảnh bị, bảo vệ, canh phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biện pháp hoặc nhân sự bảo vệ địa điểm, con người khỏi nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
夜間は警備が強化されている。
Security is strengthened at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 建物への不法侵入を防ぐため、厳重な_______体制が敷かれた。
Q2: イベント会場には多くの_______員が配置された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.