N3 VOCABULARY
論争
ろんそう (ronsou)
tranh luận, tranh cãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc tranh luận gay gắt về một vấn đề quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その新しい政策について、国民の間で激しい論争が起こった。
A fierce controversy arose among the public regarding the new policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼らはその問題について、長い_______を続けている。
Q2: 科学者たちの間で、地球温暖化の原因について_______が続いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.