N3 VOCABULARY
調節
ちょうせつ (chōsetsu)
điều chỉnh, điều tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi nhỏ để đưa cái gì đó về trạng thái hoặc mức độ mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
エアコンの温度を調節してください。
Please adjust the air conditioner's temperature.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋の温度を_______して、快適な室温にしてください。
Q2: テレビの音量を少し_______してもらえませんか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.