N3 VOCABULARY
調理
ちょうり (chōri)
Nấu ăn, chế biến món ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ quá trình chuẩn bị và nấu nướng thức ăn.
📝 Ví dụ thực tế
このレストランは様々な国の料理を調理します。
This restaurant cooks dishes from various countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の夕食は私が_______します。
Q2: このケーキは特別な_______法で作られています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.