N3 VOCABULARY
調査
ちょうさ (chōsa)
điều tra, khảo sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều tra, khảo sát sự thật, dư luận hoặc dữ liệu. Đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
アンケートを配って、顧客の満足度を調査しました。
We distributed questionnaires to survey customer satisfaction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市場の_______を行った結果、興味深いデータが得られました。
Q2: 事故の原因を明らかにするために、現地を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.