N3 VOCABULARY
調和
ちょうわ (chōwa)
sự hòa hợp, sự điều hòa, cân bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
新しいオフィスビルは、周囲の自然な景観と見事に_______するように設計されています。
The new office building is designed to beautifully harmonize with the surrounding natural landscape.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 色彩の_______が取れた美しい絵画は、見る人の心を深く和ませてくれます。
Q2: 近代的な建物が古い街並みに美しく_______している様子は、観光客を引きつける大きな魅力です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.