N3 VOCABULARY
説得
せっとく (settoku)
thuyết phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng lý lẽ để làm cho người khác tin và làm theo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は両親を説得して、留学の許可をもらいました。
He persuaded his parents and got permission to study abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長の考えを変えるのは難しいが、_______を試みるしかない。
Q2: 友人との意見の相違があり、彼の_______に時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.