N3 VOCABULARY
誤解する
ごかいする (gokai suru)
hiểu lầm, hiểu sai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu sai lời nói hoặc tình huống của ai đó. Động từ suru.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉を誤解して、怒ってしまいました。
I misunderstood his words and got angry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は彼の言ったことを_______、少し困った。
Q2: あなたの意図を_______と困るので、詳しく説明してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.