N3 VOCABULARY
語る
かたる (kataru)
kể lại, thuật lại, nói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để kể chuyện, trải nghiệm một cách trang trọng, sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は子供時代の思い出を語った。
He spoke about his childhood memories.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経験を_______ことで、多くの人に感動を与えた。
Q2: 夢を_______ことは、実現への第一歩だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.