N3 VOCABULARY
誘う
さそう (sasou)
mời, rủ rê, rủ đi chơi, dụ dỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc mời ai đó tham gia sự kiện, rủ đi hẹn hò hoặc dụ dỗ.
📝 Ví dụ thực tế
友達を映画に誘う。
I invite my friend to the movies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末、友達を食事に_______つもりです。
Q2: 彼をパーティーに_______たが、忙しいと言われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.