N3 VOCABULARY
誇り
ほこり (hokori)
niềm tự hào, lòng kiêu hãnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác tự hào, tôn nghiêm về thành tựu hoặc tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の仕事に誇りを持っている。
He takes pride in his work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の国の文化に_______を感じている。
Q2: 私たちはチームの成功を_______に思っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.