N3 VOCABULARY
試す
ためす (tamesu)
thử, thử nghiệm, kiểm tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chủ động thử nghiệm máy móc, năng lực hoặc tình cảm.
📝 Ví dụ thực tế
新しいソフトウェアのセキュリティ脆弱性を徹底的に_______ため、専門のハッカーチームが侵入テストを実行しました。
In order to thoroughly test the security vulnerabilities of the new software, a specialized hacker team executed a penetration test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいソフトウェアのセキュリティ脆弱性を徹底的に_______ため、専門のハッカーチームが侵入テストを実行しました。
Q2: シェフは新作のフルコース料理のスパイスの調合を_______ため、様々なハーブを組み合わせて試作を行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.