N3 VOCABULARY
評価
ひょうか (hyōka)
đánh giá, định giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nhận định, đánh giá giá trị hoặc năng lực.
📝 Ví dụ thực tế
その新しいスマートフォンの画期的なカメラ機能は、専門のレビューサイトで極めて高い_______を受けました。
The innovative camera function of that new smartphone received an extremely high evaluation on professional review sites.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の個人的な好みに囚われず、部下たちの実績や努力を客観的に_______することが、優秀なマネージャーの条件です。
Q2: どんなに売上が伸びていたとしても、顧客からのサービスに対する_______が低ければ、長期的な成長は望めません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.