🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
証明
しょうめい (shōmei)

chứng minh, xác minh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chứng minh chính thức hoặc xác minh sự thật. Thường dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

この書類は彼の住所を証明するものです。

This document proves his address.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会議への参加を_______できる書類が必要です。

Q2: 彼の無実を_______する証拠が見つかった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉