N3 VOCABULARY
診る
みる (miru)
khám bệnh, chẩn đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng riêng cho việc bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
📝 Ví dụ thực tế
医者が病気の子供を診る。
The doctor examines the sick child.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 熱があるので、病院で先生に___もらいました。
Q2: 医者が患者の目を注意深く___。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.