N3 VOCABULARY
許可する
きょかする (kyoka suru)
cho phép, phê duyệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính thức cho phép hoặc phê duyệt ai đó thực hiện hành động.
📝 Ví dụ thực tế
厳しい入国審査をクリアした外国人観光客にのみ、税関はパスポートへのスタンプで公式な入国を_______しました。
Only to foreign tourists who cleared the strict immigration screening, the customs permitted the official entry with a stamp on the passport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 厳しい入国審査をクリアした外国人観光客にのみ、税関はパスポートへのスタンプで公式な入国を_______しました。
Q2: 社内の機密情報データベースにアクセスするためには、システム管理者から事前にアクセス権限を公式に_______もらう必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.