N3 VOCABULARY
許可
きょか (kyoka)
cho phép, phê duyệt, cấp phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cho phép chính thức hoặc phê duyệt. Có thể làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
学校の許可を得て、アルバイトを始めました。
With the school's permission, I started a part-time job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋に入るには、管理者の_______が必要です。
Q2: 公園でイベントを行うために、区役所が_______を出しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.