N3 VOCABULARY
許す
ゆるす (yurusu)
tha thứ, tha lỗi, cho phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha thứ cho lỗi lầm hoặc cho phép thực hiện một hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友人が約束の時間に大幅に遅れてきた理由を知り、怒るのをやめて快く友人を_______。
Learning the reason why his friend was significantly late for the appointment time, he stopped getting angry and willingly forgave his friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は友人が約束の時間に大幅に遅れてきた理由を知り、怒るのをやめて快く友人を_______。
Q2: セキュリティの観点から、当オフィスのサーバー室への外部者の立ち入りは、役員の特別な許可がない限り一切_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.