N3 VOCABULARY
設計
せっけい (sekkei)
thiết kế, bản vẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lập kế hoạch hoặc bản vẽ cho tòa nhà, máy móc, phần mềm trước khi chế tạo.
📝 Ví dụ thực tế
このビルの設計はとてもユニークだ。
The design of this building is very unique.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい製品の_______は、来週完成する予定です。
Q2: 彼は新しいシステムを_______する仕事をしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.