N3 VOCABULARY
設置
せっち (secchi)
lắp đặt, thiết lập, trang bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
公園に新しいベンチが設置されました。
New benches were installed in the park.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社に新しいセキュリティカメラを_______しました。
Q2: この部屋には、まだエアコンが_______されていません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.